thứ lỗi

thứ lỗi

Xin thứ lỗi cho tôi vì sự chậm trễ này.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tha thứ, bỏ qua lỗi lầm: "thứ lỗi" chỉ hành động chấp nhận lỗi của người khác, không trách phạt hay giận hờn.
    • Xin lỗi một cách lịch sự: "thứ lỗi" cũng được dùng như một cách xin lỗi trang trọng, thể hiện sự hối lỗi mong được tha thứ.
dụ sử dụng
  • Tha thứ lỗi lầm:

    • Tôi mong bạn thứ lỗi cho sự vô ý của tôi. (Tôi hy vọng bạn bỏ qua lỗi không cố ý của tôi.)
    • Người mẹ luôn thứ lỗi cho con con phạm lỗi lớn đến đâu. (Người mẹ luôn tha thứ cho con con làm sai.)
  • Xin lỗi lịch sự:

    • Thứ lỗi, tôi có thể hỏi đường đến nhà ga không? (Xin lỗi, tôi có thể hỏi đường đến nhà ga không?)
    • Thứ lỗi cho tôi đã đến muộn. (Xin lỗi tôi đến trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xin thứ lỗi": cách nói trang trọng hơn của "xin lỗi", thường dùng trong văn viết hoặc lời nói lịch sự.
    • Tôi xin thứ lỗi sự bất tiện này. (Tôi xin lỗi sự bất tiện này.)
  • "đáng thứ lỗi": đáng được tha thứ.
    • Hành động của anh ấy tuy sai nhưng đáng thứ lỗi hoàn cảnh khó khăn. (Hành động của anh ấy tuy sai nhưng đáng được tha thứ hoàn cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tha thứ (động từ): bỏ qua lỗi lầm, không trừng phạttương tự "thứ lỗi".
    • ấy đã tha thứ cho tôi. ( ấy đã bỏ qua lỗi của tôi.)
  • Lỗi (danh từ): điều sai trái, khuyết điểm.
    • Đó lỗi của tôi. (Đó sai lầm của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tha thứ: bỏ qua lỗi lầm.
  • Bỏ qua: không để tâm đến lỗi.
  • Khoan dung: rộng lòng tha thứ.
Thành ngữ liên quan
  • Thứ lỗi cho tôi: cách nói xin lỗi thông dụng, thể hiện sự hối lỗi.
    • Thứ lỗi cho tôi, tôi không cố ý làm vỡ cốc. (Xin lỗi, tôi không cố ý làm vỡ cốc.)

Từ chứa "thứ lỗi"